run down

run down

The old clock on the wall has run down and stopped.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Làm kiệt sức, làm suy nhược: Trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng hoặc sức khỏe suy giảm, thường do làm việc quá sức hoặc ốm đau.
    • Giảm quy mô hoặc ngừng hoạt động: Hành động giảm dần hoạt động, quy mô của một tổ chức, dịch vụ hoặc dừng hẳn .
    • Đâm phải, tông phải (bằng xe cộ): Hành động một phương tiện đâm hoặc tông vào ai đó hoặc thứ đó.
    • Chỉ trích, nói xấu: Hành động phê bình hoặc nói những điều tiêu cực về ai đó một cách thường xuyên.
    • Truy tìm, kiểm tra nhanh: Hành động xem xét, kiểm tra hoặc tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Làm kiệt sức:

    • Working 12 hours a day for months has really run him down. (Làm việc 12 tiếng một ngày trong nhiều tháng đã thực sự làm anh ấy kiệt sức.)
    • She felt run down after having the flu. ( ấy cảm thấy suy nhược sau khi bị cúm.)
  • Giảm quy mô hoặc ngừng hoạt động:

    • The factory is being run down before its closure next year. (Nhà máy đang được giảm dần quy mô trước khi đóng cửa vào năm tới.)
    • They are running down the coal mining operations in the region. (Họ đang ngừng dần các hoạt động khai thác than trong khu vực.)
  • Đâm phải, tông phải:

    • The cyclist was run down by a bus. (Người đi xe đạp đã bị một chiếc xe buýt tông phải.)
    • Be careful not to run down any animals on this road at night. (Hãy cẩn thận đừng đâm phải con vật nào trên con đường này vào ban đêm.)
  • Chỉ trích, nói xấu:

    • He's always running down his colleagues behind their backs. (Anh ta luôn luôn nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.)
    • Don't run down her efforts; she tried her best. (Đừng chỉ trích nỗ lực của ấy; ấy đã cố gắng hết sức rồi.)
  • Truy tìm, kiểm tra nhanh:

    • Could you run down the list of attendees for me? (Anh có thể kiểm tra nhanh danh sách người tham dự giúp tôi được không?)
    • The detective ran down every possible lead. (Viên thám tử đã truy tìm mọi manh mối có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/feel run down": Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức, không khỏe.

    • You look pale. Are you feeling run down? (Trông bạn xanh xao quá. Bạn cảm thấy kiệt sức không?)
  • "run-down" (Tính từ hoặc Danh từ ghép): Ở trong tình trạng tồi tàn, hư hỏng, xuống cấp. LƯU Ý: Đây một từ ghép.

    • They live in a run-down old house. (Họ sống trong một ngôi nhà nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-down (n): Bản tóm tắt, bản báo cáo ngắn gọn. LƯU Ý: Đây một danh từ ghép.
    • Give me a quick run-down of the meeting. (Hãy cho tôi một bản tóm tắt nhanh về cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaust (v): Làm kiệt sức.
  • Criticize (v): Chỉ trích.
  • Hit (v): Đâm, tông vào.
  • Review (v): Xem xét, kiểm tra lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run over: Đâm phải, cán qua (tương tự nghĩa "đâm phải" của run down); hoặc xem xét, ôn tập nhanh.

    • The car ran over a dog. (Chiếc xe ô tô đã cán qua một con chó.)
    • Let's run over the main points again. (Hãy cùng ôn tập lại các điểm chính.)
  • Run through: Xem xét nhanh, diễn tập nhanh; hoặc tiêu xài hết (tiền).

    • He ran through his speech one last time. (Anh ấy đã diễn tập bài phát biểu lần cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Run someone/something into the ground: Làm ai/cái kiệt quệ, hỏng hóc do sử dụng quá mức hoặc quản lý kém. (Có nghĩa gần với "làm kiệt sức" hoặc "làm hỏng").
    • He ran the company into the ground with his bad decisions. (Anh ta đã đẩy công ty vào chỗ kiệt quệ những quyết định tồi của mình.)

Từ chứa "run down"